Main Contents begins from here.
Sản phẩm
LUMIX DMC-G1
- Danh sách Đại Lý
- Inopens new window

| DÒNG MÁY | |
|---|---|
| Loại máy | Máy ảnh số ống kính tháo lắp |
| Phương tiện ghi | Thẻ nhớ SD, SDHC, Multimedia |
| Kích thước cảm biến ảnh | 17.3 x 13.0 mm |
| Khớp lắp | Micro FourThirds |
| CẢM BIẾN ẢNH | |
| Loại | Live Mos |
| Tổng điểm ảnh | 13.1 Megapixel |
| Số điểm ảnh hiệu dụng | 12.1 Megapixel |
| Tỷ lệ khung | 4:3 (Ngang : Dọc) |
| Hệ thống lọc màu | Bộ lọc màu cơ bản |
| Hệ thống khử bụi | Bộ lọc sóng siêu âm |
| HỆ THỐNG GHI HÌNH | |
| Chuẩn ghi ảnh | Ảnh tĩnh: JPEG (Chuẩn DCF, tương thích Exif 2.21) |
| Hỗ trợ DPOF | |
| RAW | |
| Tỷ lệ khung ảnh | 4:3, 3:2, 16:9 |
| Kích thước ảnh | Chuẩn 4:3: 4000x3000 pixel, 2816x2112 pixel, 2048x1536 pixel |
| Chuẩn 3:2: 4000x2672 pixel, 2816x1880 pixel, 2048x1360 pixel | |
| Chuẩn 16:9: 4000x2248 pixel, 2816x1584 pixel, 1920x1080 pixel | |
| Chất lượng ảnh | RAW |
| RAW+Fine | |
| RAW+Standard | |
| Fine | |
| Standard | |
| Không gian màu | sRGB, Adobe RGB |
| KÍNH NGẮM | |
| Loại | Live View Finder (tương đương 1.440.000 điểm) |
| Trường quan sát | Khoảng 100% |
| Bội giác | Khoảng 1.4x / 0.7x (tương đương máy phim 35mm), Ống kính 50mm ở Vô cùng; -1.0 m-1 |
| Điểm đặt mắt | Khoảng 17.5mm |
| Chỉnh nét | -4.0 - +4.0 [m-1] |
| LẤY NÉT TỰ ĐỘNG (AF) | |
| Loại | Hệ thống lấy nét liên tục Contrast AF |
| Chế độ lấy nét | AFs/AFc/MF |
| Chế độ AF | Dò khuôn mặt/AF Tracking/23 vùng/1 vùng |
| Phạm vi lấy nét hiệu quả | EV 0-18 (F3.5 , ISO 100) |
| Đèn hỗ trợ lấy nét | Có |
| AF Lock | Nút AF/AE LOCK hoặc Nhấn nhẹ nút chụp trong chế độ AF |
| THỜI LƯỢNG CHỤP | |
| Kỹ thuật đo sáng | Hệ thống cảm nhận đa điểm 144 vùng |
| Chế độ đo sáng | Intelligent Multiple / Center Weighted / Spot |
| Phạm vi đo sáng | EV 0-18 (F2.0, ISO 100) |
| Chế độ chụp | Program AE, Aperture Priority AE, Shutter Priority AE, Manual |
| Độ nhạy sáng ISO | Auto/100/200/400/800/1600/3200/Intelligent ISO |
| Gia giảm thời lượng chụp | ±3EV, bước 1/3EV |
| AE lock | Nút AF/AE LOCK hoặc Nhấn nhẹ nút chụp trong chế độ AF |
| Chụp bao vây Thời lượng (AE bracket) | ±2EV, bước 1/3 hoặc 2/3EV; 3, 5, 7 ảnh. |
| WHITE BALANCE | |
| Chế độ Cân bằng trắng | Auto/Daylight/Cloudy/Shade/Halogen/Flash/WhiteSet1,2/Color Temperature |
| Kỹ thuật Chỉnh Cân bằng trắng | Trục màu Xanh/Vàng nhạt, trục màu Hồng tím/Lục |
| Chỉnh Color Temperature | 2500-10000K, bước 100K |
| Chụp bao vây WB (White balance bracket) | 3 ảnh trên trục Xanh/Vàng nhạt hoặc trên trục Hồng tím/Lục |
| HỆ THỐNG TRẬP | |
| Loại | Mành trập mặt phẳng tiêu |
| Tốc độ trập | 1/4000 ~ 60 và Bulb (tới khoảng 4 phút) |
| Thời gian chụp trễ | 2giây / 10giây / 10giây 3 ảnh |
| Remote control | Remote control (có chế độ Bulb) DMW-RSL1 (Tùy chọn) |
| CHẾ ĐỘ MẪU CẢNH | |
| Chế độ Advanced SCN | Portrait (Normal/Soft Skin/Outdoor/Indoor/Creative) |
| Scenery (Normal/Nature/Architecture/Creative) | |
| Sports (Normal/Outdoor/Indoor/Creative) | |
| Close-up (Flower/Food/Objects/Creative) | |
| Night Portrait (Night Portrait/Night Scenery/Illuminations/Creative) | |
| Chế độ mẫu cảnh (SCN mode) | Sunset / Party / Baby 1,2 / Pet |
| CHỤP LIÊN TIẾP | |
| Tốc độ | 3 ảnh/giây (Tốc độ cao) hoặc 2 ảnh/giây (Tốc độ thấp) |
| Số lượng ảnh | 7 ảnh (có ảnh RAW) |
| Không hạn chế (không có ảnh RAW) [tùy thuộc dung lượng thẻ, lượng pin, cỡ ảnh và độ nén] | |
| ĐÈN FLASH | |
| Loại | Flash bật nắp lắp sẵn, loại TTL, tương đương GN11 (ISO 100/m) |
| Chế độ Flash lắp trong | Auto |
| Auto/Red-eye Reduction | |
| Forced On | |
| Forced On/Red-eye Reduction | |
| Slow Sync. | |
| Slow Sync./Red-eye Reduction | |
| Forced Off | |
| Đồng bộ X-Sync | Dưới 1/160 giây |
| Chỉnh công suất Flash | ±2EV, bước 1/3EV |
| Đồng bộ cửa trập | Đồng bộ mành 1, Đồng bộ mành 2 |
| Đế Hot Shoe | TTL Auto với đèn FL360/FL500/FL220 (Tùy chọn) |
| MÀN HÌNH LCD | |
| Loại | LCD loại TFT Polycrystalline |
| Kích thước | 3.0" chuẩn 3:2, xoay linh hoạt, góc nhìn rộng |
| Số điểm ảnh | 460k điểm |
| Trường quan sát | Khoảng 100% |
| Chức năng LIVE VIEW | |
| Zoom kỹ thuật số | 2x, 4x |
| Zoom quang học tăng cường | Tối đa 2x (Không có ở độ phân giải tối đa - Hệ số tùy thuộc độ phân giải ảnh chụp) |
| Ưu điểm khác | Đường chuẩn (3 mẫu) |
| Đồ thị sáng thời gian thật | |
| CHỌN LOẠI PHIM | |
| Màu | Standard/Dynamic/Nature/Smooth/Nostalgic/Vibrant |
| Trắng đen | Standard/Dynamic/Smooth |
| CHẾ ĐỘ XEM ẢNH | |
| Chế độ Xem ảnh | Xem từng ảnh |
| 12 ảnh nhỏ, 30 ảnh nhỏ, Trình bày ảnh theo lịch | |
| Hiển thị vùng quá sáng (Highlight Display) | |
| Phóng to ảnh (tối đa 16x) | |
| Xoay ảnh (không cho ảnh RAW) | |
| Trình diễn Slide show (Thời gian chờ Cài đặt hoặc Chỉnh tay) | |
| Xem ảnh ưa thích (Favorite) | |
| Chỉnh cỡ ảnh (chọn số lượng pixel) | |
| Xén ảnh (Trimming) | |
| Khóa bảo vệ | |
| Chỉnh tỷ lệ khung | |
| Xác lập in DPOF | |
| KHÓA BẢO VỆ / XÓA ẢNH | |
| Bảo vệ ảnh | Single/Multi hoặc Cancel |
| Xóa ảnh | Single/Multi/All/Except FAVORITE |
| DIRECT PRINT | |
| In ảnh | PictBridge (Cài đặt Cỡ ảnh in, Bố cục và Ngày chụp) |
| CỔNG GIAO TIẾP | |
| Digital | USB 2.0 High Speed |
| Digital video | Mini-HDMI Type C (tương thích 1.3b) |
| Analog video | NTSC/PAL Composite (Chọn trong Menu) *Xem website Panasonic để biết chi tiết về sản phẩm có trên thị trường khu vực. |
| Thông số tổng quát | |
| Nguồn điện | |
| Pin | Pin Li-ion 7.2V, 1250mAh (kèm theo) |
| Bộ sạc pin/AC Adapter (110-240V AC) (cần dây cáp DC tùy chọn DMW-DCC3) | |
| Dung lượng pin | (CIPA) LCD: khoảng 330 ảnh, LVF: khoảng 350 ảnh [với LUMIX G VARIO 14-45mm/F3.5-5.6 ASPH./MEGA O.I.S.] |
| Kích thước [mm] | |
| Rộng | 124 |
| Cao | 83.6 |
| Dày | 45.2 |
| Trọng lượng | Khoảng 385g (Thân máy) |
| Điều kiện sử dụng | |
| Nhiệt độ môi trường | 0°C - 40°C |
| Độ ẩm môi trường | 10% đến 80% |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | |
| Phần mềm kèm theo | PHOTOfunSTUDIO -viewer- 2.1E |
| SILKYPIX® Developer Studio 3.0 SE | |
| USB Driver | |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Bộ sạc pin/AC Adapter |
| Pin | |
| Nắp thân máy | |
| Dây cáp Video | |
| Dây cáp USB | |
| Dây cấp nguồn AC | |
| Dây đeo vai | |
| CD-ROM | |
| Ống kính tháo lắp 1 | |
| Cấu trúc | 12 thành phần, 9 nhóm (1 kính phi cầu) |
| Khớp lắp | Micro FourThirds |
| Hệ thống khử rung quang học O.I.S | Có |
| Tiêu cự | f=14mm-45mm (Tương đương máy phim 35mm: 28mm-90mm) |
| Cấu trúc cửa khẩu độ | Cửa tròn, 7 lá xếp vòng cung |
| Khẩu độ | F3.5 (Wide) - F5.6 (Tele) |
| Khẩu độ tối thiểu | F22 |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu | 0.30m (mọi mức tiêu cự) |
| Bội giác tối đa | Khoảng 0.17x / 0.34x (tương đương máy phim 35mm) |
| Góc nhìn (đường chéo) | 75° (W) - 27° (T) |
| THÔNG SỐ TỔNG QUÁT | |
| Cỡ kính lọc | Ø 52mm / 2.05" |
| Đường kính tối đa | Ø 60mm / 2.36" |
| Chiều dài tổng thể | Khoảng 60mm / 2.36" (từ đỉnh thấu kính đến đế khớp lắp) |
| Trọng lượng [g] | Khoảng 195g |
| Trọng lượng [oz] | Khoảng 6.88oz |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Nắp ống kính |
| Nắp kính trước | |
| Nắp kính sau | |
| Túi đựng | |
Local navigation area begins from here.
Banner area begins from here.




